Từ ngày 15/11/2026, Thông tư 63/2026/TT-BCT về cơ sở dữ liệu thực phẩm chính thức có hiệu lực, đặt ra yêu cầu về lưu trữ hồ sơ và truy xuất nguồn gốc đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương.
Thông tư 63/2026/TT-BCT chính thức có hiệu lực từ ngày 15/11
Theo thông tin từ Báo Điện tử Chính phủ, Bộ Công Thương đã ban hành Thông tư số 63/2026/TT-BCT ngày 30/9/2026, quy định về Cơ sở dữ liệu thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ. Văn bản có hiệu lực thi hành từ ngày 15/11/2026.
Thông tư quy định việc tạo lập, quản lý, cập nhật, kết nối, chia sẻ và khai thác dữ liệu thực phẩm, phục vụ công tác quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm, chất lượng sản phẩm hàng hóa và truy xuất nguồn gốc.

Cơ sở dữ liệu bao gồm thông tin về cơ sở sản xuất, kinh doanh; sản phẩm thực phẩm; điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm và hồ sơ công bố sản phẩm; hoạt động thanh tra, kiểm tra, cảnh báo, thu hồi thực phẩm không bảo đảm an toàn; dữ liệu về chất lượng, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và truy xuất nguồn gốc thực phẩm.
Việc xây dựng và quản lý dữ liệu theo quy định góp phần nâng cao khả năng kiểm soát thông tin, hỗ trợ cơ quan chức năng trong quá trình giám sát và xử lý các vấn đề phát sinh liên quan đến thực phẩm.
Doanh nghiệp phải lưu trữ hồ sơ truy xuất nguồn gốc và sẵn sàng cung cấp khi được yêu cầu
Một nội dung đáng chú ý của Thông tư 63/2026/TT-BCT là yêu cầu các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm thiết lập và lưu trữ đầy đủ hồ sơ, tài liệu liên quan đến truy xuất nguồn gốc sản phẩm, bảo đảm an toàn thực phẩm và chất lượng hàng hóa.
Hồ sơ phải được quản lý để sẵn sàng cung cấp, trích xuất khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu hoặc khi cần thực hiện truy xuất nguồn gốc theo quy định.
Cụ thể, thời hạn lưu trữ hồ sơ, tài liệu được quy định như sau:
- Đối với thực phẩm có hạn sử dụng: Lưu trữ tối thiểu 12 tháng kể từ ngày hết hạn sử dụng.
- Đối với thực phẩm không yêu cầu ghi ngày hết hạn sử dụng: Lưu trữ tối thiểu 60 tháng kể từ ngày sản xuất.
Bên cạnh đó, cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải bảo đảm khả năng cung cấp hồ sơ, tài liệu liên quan đến truy xuất nguồn gốc trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Những yêu cầu này cho thấy việc quản lý thông tin sản phẩm không chỉ dừng lại ở khâu ghi nhãn hay cung cấp thông tin cho người tiêu dùng. Doanh nghiệp còn cần tổ chức dữ liệu và hồ sơ một cách có hệ thống để có thể tra cứu, đối chiếu và cung cấp thông tin kịp thời khi cần thiết.
Quy trình truy xuất nguồn gốc khi thực phẩm có nguy cơ mất an toàn
Thông tư cũng quy định trách nhiệm của cơ sở sản xuất và kinh doanh thực phẩm khi phát sinh nguy cơ mất an toàn hoặc khi có yêu cầu từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Đối với cơ sở sản xuất, hoạt động truy xuất nguồn gốc cần xác định lô sản phẩm liên quan, rà soát hồ sơ sản xuất, kiểm tra thông tin từ nhà cung cấp nguyên liệu và bao bì, đồng thời liên hệ với các nhà phân phối, đại lý đã tiếp nhận lô hàng để xác định số lượng đã bán và số lượng còn tồn kho. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp tiến hành phân tích nguyên nhân, xác định vấn đề phát sinh và lập báo cáo kết quả truy xuất nguồn gốc theo quy định.
Đối với cơ sở kinh doanh thực phẩm, khi sản phẩm có nguy cơ mất an toàn hoặc nhận được yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, đơn vị cần thực hiện các yêu cầu truy xuất tương ứng, thông báo kịp thời cho nhà sản xuất hoặc nhà phân phối đã cung cấp lô hàng và phối hợp trong quá trình xác minh thông tin.
Trên thực tế, nếu hồ sơ nguyên liệu, quá trình sản xuất, thông tin lô hàng và hoạt động phân phối được quản lý rời rạc, việc xác định phạm vi ảnh hưởng có thể mất nhiều thời gian. Ngược lại, dữ liệu được tổ chức rõ ràng sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi cần kiểm tra, khoanh vùng sản phẩm và phối hợp xử lý sự cố.
Số hóa dữ liệu và ứng dụng QR Code trong truy xuất nguồn gốc thực phẩm
Trước yêu cầu ngày càng cao về tính minh bạch của thị trường, số hóa dữ liệu truy xuất nguồn gốc là một hướng đi đáng cân nhắc đối với các doanh nghiệp thực phẩm.
Việc ứng dụng mã QR gắn với hệ thống dữ liệu phù hợp có thể giúp doanh nghiệp tổ chức thông tin sản phẩm, quản lý dữ liệu theo lô hàng và hỗ trợ người tiêu dùng tiếp cận những thông tin được công bố. Tùy theo giải pháp triển khai, doanh nghiệp có thể quản lý các dữ liệu như thông tin sản phẩm, cơ sở sản xuất, quá trình sản xuất và phân phối.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa mã QR hiển thị thông tin và hệ thống truy xuất nguồn gốc có dữ liệu được quản lý, cập nhật và kiểm soát. Bản thân việc in mã QR trên bao bì không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về hồ sơ, lưu trữ và truy xuất theo quy định.
Để hệ thống phát huy hiệu quả, doanh nghiệp cần xác định rõ dữ liệu phải quản lý, quy trình cập nhật thông tin, cách liên kết dữ liệu với từng sản phẩm hoặc lô hàng và khả năng cung cấp hồ sơ khi có yêu cầu. Đồng thời, giải pháp được lựa chọn cần phù hợp với quy định áp dụng cho nhóm thực phẩm và phạm vi quản lý tương ứng.
An Hà đồng hành cùng doanh nghiệp trong truy xuất nguồn gốc và xác thực sản phẩm
Cùng với yêu cầu minh bạch hóa thông tin hàng hóa, các giải pháp truy xuất nguồn gốc và xác thực sản phẩm đang trở thành công cụ hỗ trợ doanh nghiệp quản lý dữ liệu, nâng cao khả năng kiểm soát hàng hóa lưu thông trên thị trường.
Công ty Cổ phần Giải pháp Chống giả An Hà triển khai các giải pháp tem chống giả, tem QR Code truy xuất nguồn gốc và nền tảng VeriTraceVN hỗ trợ doanh nghiệp số hóa thông tin sản phẩm, quản lý dữ liệu lô hàng, dữ liệu sản xuất và phân phối, đồng thời hỗ trợ xác thực sản phẩm và cảnh báo quét mã bất thường theo tính năng của hệ thống.
Đối với doanh nghiệp thực phẩm, việc lựa chọn giải pháp cần xuất phát từ đặc thù sản phẩm, quy trình sản xuất, hệ thống phân phối và yêu cầu quản lý dữ liệu thực tế. Tem và mã QR nên được xem là một phần của phương án quản lý tổng thể, kết hợp với hồ sơ, quy trình nội bộ và cơ chế cập nhật dữ liệu.
Thông qua việc ứng dụng các giải pháp phù hợp, doanh nghiệp có thể từng bước chuẩn hóa thông tin sản phẩm, hỗ trợ quá trình truy xuất khi cần thiết và cung cấp thông tin minh bạch hơn cho đối tác, người tiêu dùng.
Lưu ý: Giải pháp công nghệ hỗ trợ doanh nghiệp tổ chức và truy xuất dữ liệu, nhưng không tự động thay thế các nghĩa vụ pháp lý về hồ sơ, lưu trữ, an toàn thực phẩm hoặc các yêu cầu chuyên ngành khác.
Doanh nghiệp cần chủ động chuẩn bị trước thời điểm quy định có hiệu lực
Thông tư 63/2026/TT-BCT có hiệu lực từ ngày 15/11/2026, thay thế Thông tư 11/2026/TT-BCT theo quy định tại văn bản mới.
Doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh thực phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh nên chủ động rà soát hồ sơ hiện có, xác định dữ liệu cần lưu trữ, phân công trách nhiệm quản lý và xây dựng quy trình cung cấp thông tin khi có yêu cầu. Việc kiểm tra khả năng truy xuất theo từng lô hàng cũng giúp doanh nghiệp nhận diện những điểm còn thiếu trong quá trình quản lý.
Chuẩn bị sớm không chỉ giúp doanh nghiệp thích ứng với quy định mà còn tạo nền tảng cho hoạt động kiểm soát chất lượng, quản lý phân phối và xây dựng niềm tin với khách hàng trong dài hạn.
Liên hệ An Hà Hotline: 0936.233.454 để tìm hiểu giải pháp tem chống giả, QR Code truy xuất nguồn gốc và nền tảng VeriTraceVN phù hợp với nhu cầu quản lý sản phẩm của doanh nghiệp.
Nguồn tham khảo: Báo Điện tử Chính phủ “Từ 15/11, áp dụng quy định mới về truy xuất nguồn gốc thực phẩm”.
